morning draught

/'mɔ:niɳ'drɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
morning draught

A sailor enjoys a morning draught before breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu uống trước bữa ăn sáng: "morning draught" một lượng rượu (thường bia, rượu mạnh hoặc rượu vang) được uống vào buổi sáng, trước khi ăn sáng. Cụm từ này phản ánh một thói quen lịch sử phổ biếnmột số nền văn hóa châu Âu trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, it was common for workers to have a morning draught of ale. (Vào thế kỷ 18, công nhân thường uống một hớp bia buổi sáng trước khi ăn.)
    • He took his morning draught of brandy as was his custom. (Ông ấy uống rượu brandy buổi sáng theo thói quen của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử Văn hóa: Cụm từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để mô tả tập quán xã hội thời xưa. Ngày nay, việc uống rượu buổi sáng thường không được khuyến khích không còn phổ biến.
    • The novel depicted sailors starting their day with a morning draught of rum. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những thủy thủ bắt đầu ngày mới bằng một ngụm rượu rum.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught (danh từ, cách viết khác: Draft): Một ngụm, một hơi uống; hoặc một luồng không khí.
    • He took a long draught of water. (Anh ấy uống một ngụm nước dài.)
  • Morning drink (cụm danh từ): Đồ uống buổi sáng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cà phê, trà, nước ép, không chỉ rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Eye-opener (danh từ, thông tục): Ly rượu uống đầu tiên trong ngày.
  • Morning tipple (danh từ): Một lượng nhỏ đồ uống cồn uống buổi sáng.
Lưu ý
  • "Morning draught" một cụm từ cố định. Từ "draught" ở đây không có nghĩa "luồng gió" hay "bản nháp".
  • Thói quen này từng được cho giúp khởi động ngày mới hoặc chống lại cái lạnh, nhưng ngày nay được coi hại cho sức khỏe.
morning draught

A sailor enjoys a morning draught before breakfast.

danh từ
  1. rượu uống trước bữa ăn sáng